Kaori Dict

撓わ

たわわ

tawawa

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.heavily laden (of a branch); sagging; drooping; bent low

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tree was heavy with fruit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撓わ (たわわ) — heavily laden (of a branch); sagging; drooping; bent low | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict