Kaori Dict

衒らかす

ひけらかす

hikerakasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to show off; to make a display (e.g. of wealth)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't want to show off.

  • He tried to parade his knowledge.

  • He always shows off his abilities.

  • He always parades his knowledge of English.

  • But showing off the presents could embarrass the guests who did not bring one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衒らかす (ひけらかす) — to show off; to make a display (e.g. of wealth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict