Kaori Dict

滂沱

ぼうだ

bouda

Âm Hán-Việt: BÀNG ĐÀ

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たるdanh từ + の (bổ nghĩa)văn viết trang trọng

    1.streaming (of tears); pouring

  2. phó từ đi với とtính từ đuôi たるít dùng

    2.pouring (of rain or sweat)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滂沱 (ぼうだ) — streaming (of tears); pouring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict