Kaori Dict

苔むす

こけむす

kokemusu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to become covered in moss; to become mossy; to grow over with moss

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to become aged; to grow old

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A rolling stone gathers no moss.

  • A rolling stone gathers no moss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苔むす (こけむす) — to become covered in moss; to become mossy; to grow over with moss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict