Kaori Dict

曇らす

くもらす

kumorasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to encloud; to make dim; to make dull; to tarnish; to obscure; to darken; to muffle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If we let our reasoning power be overshadowed by our emotions, we would be barking up the wrong tree all the time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曇らす (くもらす) — to encloud; to make dim; to make dull; to tarnish; to obscure; to darken; to muffle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict