Kaori Dict

センチメートル

senchimeetoru

thông dụng

Âm Hán-Việt: LY

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.centimeter; centimetre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A centimeter is a unit of length.

  • A metre is 100 centimetres.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糎 (センチメートル) — centimeter; centimetre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict