Kaori Dict

タイト

taito

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.chặt chẽ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.tight; close-fitting; snug; (of a schedule) packed

  2. tính từ đuôi なdanh từeconomics

    2.tight (supply and demand); scarce; in short supply

  3. danh từviết tắt

    3.tight skirt; straight skirt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The supply-demand balance is tight.

  • Were you on a tight schedule?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイト — chặt chẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict