Kaori Dict

ダンサー

dansaa

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.vũ công; người nhảy
  1. danh từ

    1.dancer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dancers timed their steps to the music of the band.

  • Tom is a dancer.

  • Tom is a professional dancer.

  • Is Tom a good dancer?

  • Aoi is a good dancer.

  • Aoi became a dancer.

  • I'm not a very good dancer.

  • The dancer's graceful action charmed the audience.

  • What a good dancer Aoi is!

  • I want to become a ballet dancer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダンサー — vũ công; người nhảy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict