Kaori Dict

チョコ

choko

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.sô cô la; chocolate
  1. danh từviết tắtfood, cooking

    1.chocolate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Uống tí sô-cô-la nóng nhé?

    How about some hot chocolate?

  • I bought the chocolate for Jim.

  • Do you like chocolate?

  • I like chocolate.

  • Do you like white chocolate?

  • I can't eat chocolate.

  • I wanted to buy some chocolate.

  • I like dark chocolate.

  • She loves chocolate, too.

  • Linda loves chocolate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チョコ — sô cô la; chocolate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict