Kaori Dict

ティッシュ

teisshu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.khăn giấy; tissue
  1. danh từ

    1.tissue; facial tissue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bring me the Kleenex.

  • I don't need a tissue.

  • Hand me a tissue.

  • I need a tissue.

  • Where's the box of tissues?

  • I need a tissue.

  • I don't need a tissue.

  • Hand me those tissues there.

  • Give a tissue to Tom.

  • Does anybody have a kleenex?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ティッシュ — khăn giấy; tissue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict