Kaori Dict

テク

teku

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.công nghệ; kỹ thuật
  1. danh từviết tắt

    1.technology

  2. danh từtiếng lóng

    2.technique

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từviết tắt

    3.technical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My technique is without flaw.

  • I told you to wait!

  • Could you shut up for a second?

  • Thanks for waiting for me.

  • Tell Tom to wait a moment.

  • During prohibition days, racketeers used to rub each other out to get control of the rum-running racket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テク — công nghệ; kỹ thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict