Kaori Dict

茫々

ぼうぼう

boubou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    1.vast (ocean, desert, etc.); boundless; extensive

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    2.vague (e.g. memories); unclear; fuzzy; hazy

  3. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    3.rampant (weeds, etc.); running wild; overgrown

  4. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana

    4.unkempt (hair, beard, etc.); shaggy; scraggly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The airfield on the island is now covered with weeds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茫々 (ぼうぼう) — vast (ocean, desert, etc.); boundless; extensive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict