Kaori Dict

トーキー

tookii

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.phim có âm thanh
  1. danh từ

    1.talkie (motion picture with sound)

  2. danh từ

    2.prerecorded announcement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

トーキー — phim có âm thanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict