Kaori Dict

とろみ

toromi

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.thickness (of a sauce, soup, etc.); viscosity; thick consistency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Corn starch gives the white sauce its consistency.

  • Cornstarch is good for thickening soup.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

とろみ — thickness (of a sauce, soup, etc.); viscosity; thick consistency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict