Kaori Dict

かえで

kaede

Âm Hán-Việt: PHONG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maple (Acer spp.); maple tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Maples turn red in fall.

  • 60,000 lucky number request: I got a request to draw an illustration for the site of Beikyu, who hit the lucky number, "Standing By A Little Maple Tree".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楓 (かえで) — maple (Acer spp.); maple tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict