Kaori Dict

雖も

いえども

iedomo

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.even though; despite; notwithstanding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Though she is poor, she is happy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雖も (いえども) — even though; despite; notwithstanding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict