Kaori Dict

ドロー

doroo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.vẽ; hòa nhau; quyết định; vẽ
  1. danh từsports

    1.draw; tie

  2. danh từsports

    2.draw (to decide pairings in a competition)

  3. danh từviết tắtgolf

    3.draw (shot)

  4. danh từ

    4.drawing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiến lên nào! Đây là lượt của ta! Rút thẻ!

    Let's go! It's my turn! Draw!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドロー — vẽ; hòa nhau; quyết định; vẽ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict