Kaori Dict

尼羅

ナイル

nairu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NI LA

Nghĩa

  1. 1.sông Nile
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Nile (river)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We associate Egypt with the Nile.

  • The Nile is in Africa.

  • The Nile is the longest river in the world.

  • No river in the world is longer than the Nile.

  • The Nile is longer than any other river in the world.

  • The Amazon is the second longest river in the world after the Nile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼羅 (ナイル) — sông Nile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict