Kaori Dict

かませ犬

かませいぬ

kamaseinu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.sacrificial opponent; jobber (in wrestling); foil; weak player brought in to make the opponent appear stronger

    orig. dogfighting jargon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かませ犬 (かませいぬ) — sacrificial opponent; jobber (in wrestling); foil; weak player brought in to make the opponent appear stronger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict