Kaori Dict

レンチ

renchi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wrench; spanner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you pass me that wrench?

  • Tom opened the toolbox and took out a wrench.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レンチ — wrench; spanner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict