學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冺
冺
giản thể:
泯
mǐn
[ㄇㄧㄣˇ]
MẪN
1.
biến thể của 泯[min3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泯
mǐn
(hình thức liên kết) biến mất; mai một; xóa sổ
泯沒
mǐnmò
chìm vào quên lãng
泯滅
mǐnmiè
xoá bỏ
消泯
xiāomǐn
loại bỏ
良心未泯
liángxīnwèimǐn
không hoàn toàn vô tâm
童心未泯
tóngxīnwèimǐn
Trái tim trẻ thơ vẫn còn — (tục ngữ) vẫn giữ nguyên tâm hồn trẻ thơ; giữ gìn tinh thần vui chơi
逐字解
Từng chữ trong từ
冺
—
Cổ cùng '泯'
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
䃉
mín
biến thể cũ của 珉[min2]
刡
mǐn
cạo; gọt
勄
mǐn
biến thể cũ của 敏[min3]
姄
mín
(dùng trong tên nữ) (cổ)
岷
mín
tên một con sông ở Tứ Xuyên
崏
mín
biến thể cũ của 岷[min2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冺 nghĩa là gì? · Kaori Dict