學華語Kaori Dict

童心未泯

tóngxīnwèimǐn

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄨㄟˋ ㄇㄧㄣˇ

ĐỒNG TÂM VỊ MẪN

  1. 1.Trái tim trẻ thơ vẫn còn — (tục ngữ) vẫn giữ nguyên tâm hồn trẻ thơ; giữ gìn tinh thần vui chơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆童心未泯。

    Tāngmǔ tóngxīnwèimǐn。

    Tom vẫn giữ nguyên sự ngây thơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童心未泯 nghĩa là gì? · Kaori Dict