字義Nghĩa
hủy bỏmáy dịch
mǐnMẪN
- 1.biến thể của 泯[min3]
mǐnMẪN
- 1.(hình thức liên kết) biến mất; mai một; xóa sổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冺 (形声。从水,民声。本义灭,尽) 同本义 泯然众人。--宋·王安石《伤仲永》 又如泯灭,泯没 泯 乱;混乱 王室之乱,靡邦不泯。--陆机《答贾长渊》 又如泯杂(混杂;乱杂);泯泯(纷乱的样子) 泯除 泯除杂念 泯灭 往者汉祚衰微,率土分崩,生民之命,几于泯灭。--《三国志·钟会传》 难以泯灭的印象 泯没 严霜夏坠,从弟雕落,二子泯没,天丧予,何痛如之! 泯mǐn〈动〉消灭,丧失>诗曰∶"家国~绝,宗庙烧燔。"│~灭│~没│良心未~。 泯miǎn 1.目不明貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 民 [mín] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 泯沒chìm vào quên lãng
- 泯滅xoá bỏ
- 消泯loại bỏ
- 良心未泯không hoàn toàn vô tâm
- 童心未泯Trái tim trẻ thơ vẫn còn — (tục ngữ) vẫn giữ nguyên tâm hồn trẻ thơ; giữ gìn tinh thần vui chơi