學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗖嗖
嗖嗖
sōu
sōu
[ㄙㄡ ㄙㄡ]
SƯU SƯU
1.
(từ tượng thanh) vù vù
2.
xào xạc
3.
tiếng sột soạt của váy
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cười đùa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嗖
sōu
tiếng sột soạt
麻嗖嗖
másōusōu
cảm thấy lạnh và tê
逐字解
Từng chữ trong từ
嗖
sưu
tiếng nổ vang
嗖
sưu
tiếng nổ vang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
颼颼
sōusōu
tiếng gió thổi hoặc mưa rơi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嗖嗖 nghĩa là gì? · Kaori Dict