字義Nghĩa
tiếng nổ vangmáy dịch
sōuSƯU
- 1.(từ tượng thanh) tiếng vù vù
- 2.tiếng sột soạt
- 3.tiếng xào xạc của váy áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗖 形容迅速通过的声音 嗖sōu像声词。形容急速通过的声音~的一声,子弹擦耳边飞过。~,汽车开跑了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
姶 — miệng