學華語Kaori Dict

kēng

ㄎㄥ

KHANH

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.hố; chỗ lõm; chỗ trũng
  2. 2.đường hầm; hố trong lòng đất
  3. 3.(cổ) chôn sống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lừa gạt; lừa dối (ai đó)

Cách đọc khác:kēngbiến thể của 坑[keng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    小明號稱他沒有坑小王。

    xiǎo Míng hàochēng tā méiyǒu kēng xiǎo wáng。

    Xiao Ming nói rằng anh ấy không lừa Xiao Wang

  • 2

    我去,人跑哪兒去了,蹲坑掉坑裏了?

    wǒqù, rén pǎo nǎr qù le, dūnkēng diào kēng lǐ le?

    Tôi đi, người chạy đâu rồi, ngồi hụi ở trong hố rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict