學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姍姍
姍姍
giản thể:
姗姗
shān
shān
[ㄕㄢ ㄕㄢ]
SAN SAN
1.
không vội vã; thong thả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姍
shān
chê bai
羅姍
Luóshān
Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)
姍姍來遲
shānshānláichí
đến muộn
逐字解
Từng chữ trong từ
姍
san
chê bai
姍
san
chê bai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
閃閃
shǎnshǎn
lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ
杉山
Shānshān
Sugiyama (họ Nhật Bản)
訕訕
shànshàn
xấu hổ
鄯善
Shànshàn
huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姍姍 nghĩa là gì? · Kaori Dict