同字詞Từ cùng gốc chữ
- 開墾khai hoang vùng đất hoang để canh tác
- 屯đóng quân
- 墾khai hoang (đất)
- 屯dùng trong 屯邅[zhun1zhan1]
- 北屯Beitun, thành phố thuộc Châu tự trị Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1le4tai4 Di4qu1], Tân Cương
- 圍墾khai hoang bằng cách đắp đê
- 墾丁Kenting, một công viên quốc gia ở mũi phía nam Đài Loan, nổi tiếng là điểm đến du lịch (viết tắt của 墾丁國家公園|垦丁国家公园[Ken3 ding1 Guo2 jia1 Gong1 yuan2])
- 墾利Quận Kenli ở Đông Doanh 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 屯TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.
