學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嶙峋
嶙峋
lín
xún
[ㄌㄧㄣˊ ㄒㄩㄣˊ]
LÂN TUÂN
1.
gầy gò (về người)
2.
hiểm trở
3.
gồ ghề (về địa hình)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
ngay thẳng (về người)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
峋
xún
những dãy đồi núi
嶙
lín
những dãy đồi núi
瘦骨嶙峋
shòugǔlínxún
gầy; tiều tụy (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
嶙
lân
dốc đứng
峋
tuân
dãy đồi núi kéo dài qua các đỉnh núi không đều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嶙峋 nghĩa là gì? · Kaori Dict