學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dốc đứngmáy dịch

línLÂN

  1. 1.những dãy đồi núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嶙嶙 浅山嶙嶙,乱石矗矗。--欧阳修《盘车图》 嶙峋 岭巆嶙峋,洞无涯兮。--《汉书·扬雄传》 海之波澜,山之嶙峋。--司空图《诗品》 怪石嶙峋 瘦骨嶙峋 嶙lín ①山石一层层的重叠不平怪石~峋。 ②形容人瘦削瘦骨~峋。 嶙lǐn 1.见"嶾嶙"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [lín] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嶙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict