學華語Kaori Dict

cóng

ㄘㄨㄥˊ

TÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    鬱林廢,悰竊歎曰:「王、徐遂縛褲廢天子,天下豈有此理邪?」

    Yù lín fèi, cóng qiè tàn yuē: 「 wáng、 Xú suì fù kù fèi tiānzǐ, tiānxià qǐyǒucǐlǐ xié? 」

    Người ta nói: 'Vua và Hứa đã trói裤 và làm suy yếu thiên tử, làm sao có thể có chuyện này?'

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悰 nghĩa là gì? · Kaori Dict