學華語Kaori Dict

giản thể:

cán

ㄘㄢˊ

TÀM

  1. 1.biến thể của 慚|惭[can2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    「你打我是慚酷。」「不是啊,我打你是酷愛!」女者回答。

    「 nǐ dǎ wǒ shì cán kù。 」 「 bùshì a, wǒ dǎ nǐ shì kùài! 」 nǚ zhě huídá。

    "Anh đánh tôi là tàn nhẫn." "Không đâu, anh đánh tôi là yêu thương!" Người phụ nữ đáp lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慙 nghĩa là gì? · Kaori Dict