例句Câu ví dụ
- 1
他吃了一頓大餐。
tā chī le yī dùn dà cān
Anh ấy ăn một bữa ăn lớn
- 2
每次餐後服藥。
měicì cān hòu fúyào。
Uống thuốc sau mỗi bữa ăn
- 3
我想在餐廳工作。
wǒ xiǎng zài cāntīng gōngzuò。
Tôi muốn làm việc ở căng-ti-nhà ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
