學華語Kaori Dict

cān

ㄘㄢ

XAN

HSK 6TOCFL 2M
  1. 1.bữa ăn
  2. 2.ăn
  3. 3.lượng từ cho bữa ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他吃了一頓大餐。

    tā chī le yī dùn dà cān

    Anh ấy ăn một bữa ăn lớn

  • 2

    每次餐後服藥。

    měicì cān hòu fúyào。

    Uống thuốc sau mỗi bữa ăn

  • 3

    我想在餐廳工作。

    wǒ xiǎng zài cāntīng gōngzuò。

    Tôi muốn làm việc ở căng-ti-nhà ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict