學華語Kaori Dict

chuō

ㄔㄨㄛ

TRẠC

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.đâm
  2. 2.chọc
  3. 3.thọc
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) bong gân
  2. 5.làm cùn
  3. 6.chịch (thô tục)
  4. 7.đứng
  5. 8.dựng (cái gì) lên
  6. 9.dấu đóng
  7. 10.con dấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在他的背上戳了一下。

    tā zài tā de bèi shàng chuō le yīxià。

    Cô ấy đâm anh ấy vào lưng

  • 2

    湯姆用叉子戳我的手臂。

    Tāngmǔ yòng chāzi chuō wǒ de shǒubì。

    Tom dùng thìa đâm vào cánh tay tôi.

  • 3

    你差點用鉛筆戳到我的眼睛。

    nǐ chàdiǎn yòng qiānbǐ chuō dào wǒ de yǎnjing。

    Cậu gần như dùng bút chì đâm vào mắt tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戳 nghĩa là gì? · Kaori Dict