學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沱灢
沱灢
Tuó
nǎng
[ㄊㄨㄛˊ ㄋㄤˇ]
ĐÀ ?
1.
xem 峴港|岘港[Xian4 gang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沱
tuó
đẫm lệ
灢
nǎng
đục
沱茶
tuóchá
một bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶[Pu3 er3 cha2], được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim
滂沱
pāngtuó
mưa như trút
沱沱河
TuótuóHé
nguồn sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
涕泗滂沱
tìsìpāngtuó
nước mắt và nước mũi như lũ lụt
滂沱大雨
pāngtuódàyǔ
mưa xối xả (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
沱
đà, đờ, đừ
sông, suối, kênh rạch
灢
—
đục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
橐囊
tuónáng
bao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沱灢 nghĩa là gì? · Kaori Dict