字義Nghĩa
sông, suối, kênh rạchmáy dịch
tuóĐÀ
- 1.đẫm lệ
- 2.phân nhánh (của sông)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沱 (形声。从水,它声。本义江水支流的通名) 同本义 沱,江别流也。--《说文》 又如沱汜(泛指江水支流) 可以停船的水湾 沱江 沱 〈形〉 恸哭的,泪如雨下的 出涕沱若,戚嗟若。--《易·离》 大雨瓢泼的样子 噫欠为飘风,濯手大雨沱。--唐·韩愈《读东方朔杂事》 沱tuó沱江,在四川省。 沱duò 1.见"淡沲"。 沱chí 1.护城河。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 沱灢xem 峴港|岘港[Xian4 gang3]
- 沱茶một bánh trà, thường là trà Phổ Nhĩ 普洱茶[Pu3 er3 cha2], được nén thành hình cái bát hoặc tổ chim
- 沱沱河nguồn sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
- 滂沱mưa như trút
- 涕泗滂沱nước mắt và nước mũi như lũ lụt
- 滂沱大雨mưa xối xả (thành ngữ)