潺潺
chánchán
[ㄔㄢˊ ㄔㄢˊ]
SÀN SÀN
TOCFL 7
- 1.rì rào
- 2.líu rì rào (âm thanh của nước)

例句Câu ví dụ
- 1
溪流潺潺,催我入眠。
xīliú chánchán, cuī wǒ rùmián。
Dòng nước nhỏ chảy róc rách, khiến tôi buồn ngủ
- 2
翡翠般的青山,山澗中的流水聲潺潺。
fěicuì bān de qīngshān, shānjiàn zhòngdì liúshuǐ shēng chánchán。
Núi xanh như ngọc lục bảo, tiếng nước chảy róc rách trong khe hở