學華語Kaori Dict

潺潺

chánchán

ㄔㄢˊ ㄔㄢˊ

SÀN SÀN

TOCFL 7
  1. 1.rì rào
  2. 2.líu rì rào (âm thanh của nước)

例句Câu ví dụ

  • 1

    溪流潺潺,催我入眠。

    xīliú chánchán, cuī wǒ rùmián。

    Dòng nước nhỏ chảy róc rách, khiến tôi buồn ngủ

  • 2

    翡翠般的青山,山澗中的流水聲潺潺。

    fěicuì bān de qīngshān, shānjiàn zhòngdì liúshuǐ shēng chánchán。

    Núi xanh như ngọc lục bảo, tiếng nước chảy róc rách trong khe hở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潺潺 nghĩa là gì? · Kaori Dict