字義Nghĩa
âm thanh nước chảymáy dịch
chánSÀN
- 1.nước chảy
- 2.rỉ rả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
潺潺 (形声。从水,孱)声。本义潺潺水声) 潺潺 潺潺流水 渐闻水声潺潺而泻于两峰之间者,酿泉也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 潺潺 潺湲 寒山转苍翠,秋水日潺湲。--唐·王维《辋川闲居赠裴秀才迪》 潺 chán流水声。 【潺潺】象声词。溪水、泉水等流动时发出的声音。 潺chán ⒈ ①雨声雨~ ~。 ②流水声水~ ~。 ③水慢慢流动的样子谷水~ ~向东流。 ⒉ ①水慢慢流动的样子观流水兮~湲。 ②流泪的样子横流涕兮~湲(涕泪)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 孱 [chán, càn] chỉ âm.
nước