學華語Kaori Dict

xūn

ㄒㄩㄣ

HUÂN

HSK 7-9V
  1. 1.hun khói
  2. 2.xông khói
  3. 3.xông vào mũi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tẩm hương

Cách đọc khác:xūnhương thơmxūnbiến thể của 熏[xun1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今天要熏鯖魚。

    tā jīntiān yào xūn qīngyú。

    Hôm nay anh sẽ nướng cá ngừ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熏 nghĩa là gì? · Kaori Dict