學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狒狒
狒狒
fèi
fèi
[ㄈㄟˋ ㄈㄟˋ]
PHÍ PHÍ
1.
khỉ đầu chó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狒
fèi
khỉ đầu chó hamadryad
獅尾狒
shīwěifèi
khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó
逐字解
Từng chữ trong từ
狒
phí
khỉ
狒
phí
khỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
菲菲
fēifēi
rất thơm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狒狒 nghĩa là gì? · Kaori Dict