學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khỉmáy dịch

fèiPHÍ

  1. 1.khỉ đầu chó hamadryad
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狒〈名〉 兽名。狒狒 如何顾洄老钓徒,笑人不监狒被格。--清·孙枝蔚《次韵答莫大岸见嘲》 狒 fèi 【狒狒】猴类动物。头大。面貌像狗。脸肉色,无毛。体毛灰褐色。四肢粗,黑色。尾细长。常群居。吃果实、鸟卵等。多产于非洲。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

động vật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict