學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猙獰
猙獰
giản thể:
狰狞
zhēng
níng
[ㄓㄥ ㄋㄧㄥˊ]
TRANH NANH
TOCFL 7
1.
ác độc
2.
dữ dội
3.
nham hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猙
zhēng
ghê sợ
獰
níng
trông dữ tợn
獰笑
níngxiào
cười độc ác
獰貓
níngmāo
linh miêu
逐字解
Từng chữ trong từ
猙
tranh
dữ dằn, hung ác
獰
nanh
dáng dữ dội
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
正寧
Zhèngníng
huyện Zhengning ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猙獰 nghĩa là gì? · Kaori Dict