字義Nghĩa
dữ dằn, hung ácmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.ghê sợ
- 2.trông dữ tợn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猙huán 1.犬行。 2.威武貌。 3.同"貆"±猪。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 爭 [zhēng] chỉ âm.
hở; chó