字義Nghĩa
dữ dằn, hung ácmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.ghê sợ
- 2.trông dữ tợn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狰 (形声。从犬,争声。犬”泛指兽类。本义传说中的奇兽)同本义 又如狰狞(形容面目凶恶) 狰zhēng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 争 [zhēng] chỉ âm.
hở; chó