學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猥獕
猥獕
wěi
cuī
[ㄨㄟˇ ㄘㄨㄟ]
ỔI TOẢ
1.
thô tục
2.
đáng khinh
3.
hèn hạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猥
wěi
khiêm nhường
獕
cuī
dùng trong 猥獕[wei3 cui1]
淫猥
yínwěi
tục tĩu
猥瑣
wěisuǒ
khốn khổ (đặc biệt là ngoại hình)
猥褻
wěixiè
tục tĩu; không đứng đắn
貪猥無厭
tānwěiwúyàn
tham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
猥褻性暴露
wěixièxìngbàolù
hành vi phơi bày không đứng đắn
逐字解
Từng chữ trong từ
猥
ổi
thô tục, thấp kém, rẻ tiền
獕
toả
xem猥獕
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猥獕 nghĩa là gì? · Kaori Dict