字義Nghĩa
thô tục, thấp kém, rẻ tiềnmáy dịch
wěiỔI
- 1.khiêm nhường
- 2.mộc mạc
- 3.dồi dào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猥 (形声。从犬,畏声。本义狗叫声) 同本义 猥,犬吠声。--《说文》 猥 许多,众多 以人猥计其野。--《管子·八观》。注众也。” 山水猥至。--《长笛赋》。注多也。” 又如猥多(众多;繁多);猥盛(众多);猥众(众多);猥滥(多而滥);猥集(多而集中);猥闶(高大的建筑物重叠。形容其多) 庞杂 鄙陋 猥wěi ⒈卑鄙,下流~亵。 ⒉琐碎繁杂~杂。 猥wèi 1.兽名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 畏 [wèi] chỉ âm.
vị — chó
組詞Từ chứa chữ này
- 猥獕thô tục
- 猥瑣khốn khổ (đặc biệt là ngoại hình)
- 猥褻tục tĩu; không đứng đắn
- 猥褻性暴露hành vi phơi bày không đứng đắn
- 淫猥tục tĩu
- 貪猥無厭tham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn