學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓸
瓸
bǎi
wǎ
[ㄅㄞˇ ㄨㄚˇ]
1.
hectowatt (cũ)
2.
chữ đơn tương đương với 百瓦
Cách đọc khác:
bǎi3wa
— chưa có nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓸
bǎi3wa
(cũ) biến thể rút gọn của 百瓦[bai3 wa3]
逐字解
Từng chữ trong từ
瓸
—
hecagram
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瓸
bǎi3wa
(cũ) biến thể rút gọn của 百瓦[bai3 wa3]
百瓦
bǎiwǎ
百瓦 — hectowatt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓸 nghĩa là gì? · Kaori Dict