學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痎瘧
痎瘧
giản thể:
痎疟
jiē
nüè
[ㄐㄧㄝ ㄋㄩㄝˋ]
GIAI NGƯỢC
1.
(Đông y) sốt rét cách nhật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘧疾
nüèjí
bệnh sốt rét
痎
jiē
(cổ) sốt rét cách nhật
瘧
nüè
bệnh sốt rét
瘧
yào
dùng trong 瘧子|疟子[yao4 zi5]
瘧子
yàozi
(khẩu ngữ) bệnh sốt rét
瘧蚊
nüèwén
muỗi Anopheles (một loại muỗi)
瘧原蟲
nüèyuánchóng
ký sinh trùng sốt rét
瘧疾病
nüèjíbìng
bệnh sốt rét
逐字解
Từng chữ trong từ
痎
giai
sốt hai ngày hoặc cảm lạnh do sốt rét
瘧
ngược
sốt rét từng cơn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痎瘧 nghĩa là gì? · Kaori Dict