字義Nghĩa
sốt rét từng cơnmáy dịch
nüèNGƯỢC
- 1.bệnh sốt rét
yàoNGƯỢC
- 1.dùng trong 瘧子|疟子[yao4 zi5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 虐 [nüè] chỉ âm.
hở; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘧疾bệnh sốt rét
- 瘧子
- 瘧蚊muỗi Anopheles (một loại muỗi)
- 瘧原蟲ký sinh trùng sốt rét
- 瘧疾病bệnh sốt rét
- 痎瘧
- 惡性瘧原蟲plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)