學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盪漾
盪漾
giản thể:
荡漾
dàng
yàng
[ㄉㄤˋ ㄧㄤˋ]
ĐÃNG DẠNG
HSK 7-9
V
1.
gợn sóng
2.
dập dờn
3.
cũng viết 蕩漾|荡漾[dang4 yang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
動盪
dòngdàng
biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
空蕩蕩
kōngdàngdàng
trống rỗng; vắng vẻ
晃蕩
huàngdang
lắc
傾家蕩產
qīngjiādàngchǎn
mất sạch gia sản (thành ngữ)
激盪
jīdàng
mãnh liệt
震盪
zhèndàng
làm rung chuyển
迴盪
huídàng
vang vọng
遊蕩
yóudàng
đi lang thang
逐字解
Từng chữ trong từ
盪
đãng
lắc, rung, chao
漾
dạng
漾 — tràn ngập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
當陽
Dāngyáng
Đương Dương, thành phố cấp huyện ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
蕩漾
dàngyàng
gợn sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盪漾 nghĩa là gì? · Kaori Dict